saturation bombing
/,sætʃə'reiʃn'pɔmiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Sự ném bom tập trung, sự oanh tạc dày đặc: Một chiến thuật quân sự trong đó một khu vực mục tiêu bị tấn công bằng một số lượng cực lớn bom đạn trong một khoảng thời gian ngắn, nhằm mục đích hủy diệt hoàn toàn mọi thứ trong phạm vi đó thông qua mật độ tấn công áp đảo, thay vì nhắm vào các mục tiêu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city was destroyed by saturation bombing during the war. (Thành phố đã bị phá hủy bởi sự ném bom tập trung trong chiến tranh.)
- The general ordered saturation bombing of the enemy's industrial complex. (Vị tướng đã ra lệnh oanh tạc dày đặc khu liên hợp công nghiệp của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích lịch sử quân sự, báo chí chiến tranh và các tài liệu học thuật để mô tả tính chất hủy diệt hàng loạt của một cuộc không kích.
- Nó nhấn mạnh đến tính chất "bão hòa" (saturation) của cuộc tấn công, tức là mật độ bom dày đặc đến mức bao phủ toàn bộ khu vực, không để sót khoảng trống nào.
Biến thể và từ gần giống
- Carpet bombing (n): Ném bom trải thảm. Đây là một thuật ngữ gần nghĩa, thường được dùng thay thế cho "saturation bombing", cùng chỉ việc ném bom dày đặc trên một diện rộng.
- Area bombing (n): Ném bom theo khu vực. Nhấn mạnh việc nhắm mục tiêu là một khu vực địa lý hơn là các mục tiêu điểm.
Từ đồng nghĩa
- Carpet bombing: ném bom trải thảm.
- Blanket bombing: ném bom phủ kín.
- Area bombardment: cuộc oanh tạc theo khu vực.
Thành ngữ liên quan
- : Triển khai/mở cuộc ném bom tập trung vào...
- The air force unleashed saturation bombing on the enemy positions. (Không quân đã mở một cuộc ném bom tập trung vào các vị trí của địch.)
danh từ
- (quân sự) sự ném bom tập trung